Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 20 | 55:18 | 65 |
2
|
29 | 17 | 67:22 | 60 |
3
|
29 | 15 | 42:30 | 51 |
4
|
28 | 16 | 29:35 | 50 |
5
|
30 | 14 | 45:48 | 46 |
6
|
29 | 12 | 62:48 | 41 |
7
|
28 | 11 | 35:36 | 38 |
8
|
29 | 11 | 45:46 | 38 |
9
|
29 | 7 | 31:55 | 27 |
10
|
29 | 1 | 18:93 | 7 |
11
|
29 | 8 | 32:30 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 21 | 63:16 | 67 |
2
|
29 | 20 | 61:22 | 66 |
3
|
29 | 17 | 58:33 | 57 |
4
|
30 | 15 | 34:27 | 50 |
5
|
28 | 12 | 34:27 | 44 |
6
|
28 | 12 | 42:30 | 43 |
7
|
28 | 11 | 39:26 | 42 |
8
|
28 | 4 | 23:52 | 21 |
9
|
29 | 5 | 26:59 | 19 |
10
|
29 | 3 | 27:62 | 17 |
11
|
29 | 3 | 19:72 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.