Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 17:4 | 15 |
2
|
5 | 3 | 10:5 | 11 |
3
|
5 | 3 | 8:7 | 10 |
4
|
4 | 3 | 11:4 | 9 |
5
|
5 | 2 | 7:12 | 7 |
6
|
5 | 2 | 11:10 | 6 |
7
|
4 | 2 | 7:6 | 6 |
8
|
5 | 2 | 7:9 | 6 |
9
|
5 | 1 | 8:6 | 4 |
10
|
3 | 1 | 3:3 | 4 |
11
|
5 | 1 | 7:10 | 4 |
12
|
4 | 1 | 3:6 | 4 |
13
|
5 | 1 | 4:12 | 4 |
14
|
4 | 0 | 3:12 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.