Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 46:32 | 40 |
2
|
19 | 11 | 42:21 | 36 |
3
|
19 | 11 | 37:23 | 36 |
4
|
20 | 11 | 49:36 | 36 |
5
|
20 | 11 | 34:21 | 36 |
6
|
20 | 10 | 39:26 | 35 |
7
|
20 | 9 | 38:32 | 32 |
8
|
19 | 9 | 33:32 | 29 |
9
|
20 | 6 | 28:32 | 24 |
10
|
20 | 6 | 19:25 | 20 |
11
|
20 | 5 | 22:39 | 18 |
12
|
20 | 5 | 26:39 | 17 |
13
|
19 | 4 | 28:48 | 16 |
14
|
20 | 4 | 22:57 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.