Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 21 | 53:29 | 66 |
2
|
30 | 20 | 64:22 | 64 |
3
|
30 | 18 | 57:22 | 63 |
4
|
30 | 16 | 61:42 | 55 |
5
|
30 | 12 | 43:40 | 45 |
6
|
30 | 11 | 44:34 | 43 |
7
|
30 | 12 | 39:39 | 41 |
8
|
29 | 11 | 38:38 | 41 |
9
|
30 | 12 | 54:47 | 40 |
10
|
30 | 11 | 46:54 | 40 |
11
|
30 | 11 | 47:56 | 40 |
12
|
30 | 9 | 33:43 | 37 |
13
|
29 | 8 | 39:43 | 35 |
14
|
30 | 6 | 43:46 | 28 |
15
|
29 | 7 | 33:53 | 28 |
16
|
30 | 6 | 29:46 | 25 |
17
|
30 | 6 | 27:58 | 25 |
18
|
30 | 5 | 25:63 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 3. Liga
- Regionalliga Bayern (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Bayern II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)