Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 49:28 | 63 |
2
|
29 | 18 | 56:21 | 62 |
3
|
28 | 18 | 59:21 | 58 |
4
|
29 | 16 | 61:40 | 55 |
5
|
29 | 11 | 44:33 | 43 |
6
|
29 | 11 | 42:40 | 42 |
7
|
28 | 11 | 37:35 | 41 |
8
|
29 | 12 | 53:43 | 40 |
9
|
29 | 11 | 46:51 | 40 |
10
|
29 | 11 | 46:53 | 40 |
11
|
29 | 11 | 36:39 | 38 |
12
|
29 | 9 | 32:42 | 36 |
13
|
28 | 7 | 36:42 | 32 |
14
|
28 | 7 | 32:51 | 28 |
15
|
28 | 5 | 39:43 | 25 |
16
|
29 | 5 | 27:45 | 22 |
17
|
29 | 5 | 25:58 | 22 |
18
|
29 | 5 | 25:60 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 3. Liga
- Regionalliga Bayern (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Bayern II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)