Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 20 | 43:13 | 64 |
2
|
28 | 17 | 46:25 | 55 |
3
|
28 | 14 | 41:23 | 48 |
4
|
29 | 11 | 27:20 | 45 |
5
|
29 | 11 | 49:35 | 43 |
6
|
28 | 11 | 38:27 | 43 |
7
|
29 | 12 | 32:29 | 41 |
8
|
28 | 10 | 27:21 | 40 |
9
|
28 | 11 | 30:26 | 40 |
10
|
29 | 10 | 28:26 | 40 |
11
|
27 | 10 | 29:28 | 38 |
12
|
29 | 9 | 23:36 | 34 |
13
|
29 | 7 | 20:34 | 30 |
14
|
28 | 6 | 19:35 | 26 |
15
|
27 | 6 | 18:44 | 23 |
16
|
29 | 2 | 17:65 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- MTN Premier League (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.