Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 20 | 84:27 | 63 |
2
|
26 | 19 | 72:43 | 60 |
3
|
26 | 17 | 77:36 | 54 |
4
|
26 | 10 | 56:58 | 37 |
5
|
26 | 9 | 50:52 | 35 |
6
|
26 | 10 | 54:66 | 32 |
7
|
26 | 7 | 36:59 | 26 |
8
|
26 | 8 | 41:75 | 26 |
9
|
26 | 6 | 35:45 | 25 |
10
|
26 | 3 | 31:75 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.