Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 37:15 | 25 |
2
|
11 | 7 | 26:13 | 24 |
3
|
10 | 7 | 29:12 | 22 |
4
|
10 | 4 | 18:18 | 15 |
5
|
11 | 4 | 21:25 | 14 |
6
|
11 | 3 | 21:27 | 14 |
7
|
11 | 3 | 15:19 | 12 |
8
|
10 | 2 | 10:14 | 9 |
9
|
11 | 2 | 22:43 | 7 |
10
|
11 | 2 | 16:29 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.