Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 31:5 | 32 |
2
|
12 | 9 | 31:9 | 28 |
3
|
12 | 6 | 14:12 | 20 |
4
|
11 | 5 | 21:13 | 19 |
5
|
12 | 5 | 23:11 | 18 |
6
|
12 | 5 | 14:12 | 18 |
7
|
12 | 5 | 15:20 | 16 |
8
|
12 | 4 | 17:21 | 15 |
9
|
12 | 5 | 17:26 | 15 |
10
|
12 | 3 | 12:20 | 13 |
11
|
11 | 3 | 7:13 | 11 |
12
|
12 | 3 | 10:26 | 11 |
13
|
12 | 2 | 8:19 | 9 |
14
|
12 | 2 | 10:23 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga - RS (Nhóm Thăng hạng)
- Prva Liga - RS (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.