Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 24 | 69:24 | 78 |
2
|
34 | 21 | 64:26 | 72 |
3
|
34 | 16 | 48:29 | 57 |
4
|
34 | 16 | 43:43 | 56 |
5
|
34 | 16 | 44:36 | 55 |
6
|
34 | 15 | 54:34 | 54 |
7
|
34 | 13 | 37:30 | 49 |
8
|
34 | 12 | 33:48 | 45 |
9
|
34 | 12 | 41:47 | 44 |
10
|
34 | 11 | 48:44 | 43 |
11
|
34 | 12 | 43:49 | 42 |
12
|
34 | 10 | 36:44 | 41 |
13
|
34 | 9 | 29:34 | 40 |
14
|
34 | 11 | 36:46 | 40 |
15
|
34 | 9 | 37:42 | 39 |
16
|
34 | 8 | 32:42 | 35 |
17
|
34 | 5 | 32:52 | 27 |
18
|
34 | 6 | 26:82 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng A (Play Offs)
- Serie D - Bảng A (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.