Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sroda 15 11 43:20 37
2 Kluczevia Stargard 16 9 29:25 30
3 Luzino 15 9 40:25 28
4 Wda Swiecie 15 8 23:19 28
5 Lech Poznan II 16 8 43:32 27
6 Blekitni Stargard 15 6 35:26 23
7 Unia Swarzedz 16 6 26:22 22
8 Baltyk Koszalin 16 5 22:20 21
9 Notec Czarnkow 15 6 21:23 20
10 Elana Torun 16 5 24:27 20
11 Gedania Gdansk 16 4 31:31 19
12 Grom Nowy Staw 16 6 34:35 19
13 KKS Kalisz 15 4 18:20 19
14 Chemik Bydgoszcz 16 4 26:31 18
15 Swinoujscie 15 4 18:32 15
16 Lipno Steszew 16 4 20:31 14
17 Wrzesnia 15 2 12:24 13
18 Kotwica Kornik 16 3 21:43 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng