Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 20:9 | 24 |
2
|
9 | 8 | 25:8 | 24 |
3
|
9 | 6 | 20:13 | 19 |
4
|
9 | 4 | 15:9 | 16 |
5
|
9 | 3 | 12:9 | 11 |
6
|
9 | 3 | 12:13 | 11 |
7
|
9 | 3 | 16:18 | 10 |
8
|
9 | 2 | 10:10 | 10 |
9
|
9 | 2 | 7:15 | 8 |
10
|
9 | 1 | 9:16 | 7 |
11
|
9 | 1 | 10:22 | 5 |
12
|
9 | 0 | 8:22 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.