Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
46 | 28 | 97:45 | 95 |
2
|
46 | 23 | 80:47 | 84 |
3
|
46 | 24 | 64:49 | 83 |
4
|
46 | 22 | 82:56 | 80 |
5
|
46 | 22 | 72:47 | 80 |
6
|
46 | 21 | 70:66 | 73 |
7
|
46 | 19 | 69:65 | 71 |
8
|
46 | 20 | 67:59 | 69 |
9
|
46 | 19 | 63:56 | 65 |
10
|
46 | 17 | 57:56 | 64 |
11
|
46 | 18 | 57:59 | 64 |
12
|
46 | 17 | 59:59 | 62 |
13
|
46 | 18 | 66:66 | 60 |
14
|
46 | 15 | 55:62 | 60 |
15
|
46 | 16 | 61:73 | 58 |
16
|
46 | 14 | 53:65 | 57 |
17
|
46 | 15 | 51:56 | 55 |
18
|
46 | 14 | 49:64 | 55 |
19
|
46 | 13 | 44:58 | 53 |
20
|
46 | 13 | 42:56 | 52 |
21
|
46 | 13 | 48:58 | 51 |
22
|
46 | 11 | 45:59 | 47 |
23
|
46 | 12 | 58:68 | 46 |
24
|
46 | 2 | 29:89 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ngoại hạng Anh
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- West Brom: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Leicester: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Sheffield Wed: -18 điểm (Quyết định của liên đoàn)