Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 14 | 49:24 | 47 |
2
|
21 | 13 | 45:23 | 45 |
3
|
21 | 13 | 49:18 | 44 |
4
|
21 | 12 | 34:22 | 41 |
5
|
21 | 12 | 33:22 | 40 |
6
|
21 | 10 | 37:23 | 35 |
7
|
21 | 8 | 34:29 | 29 |
8
|
21 | 7 | 38:38 | 28 |
9
|
21 | 7 | 34:37 | 25 |
10
|
21 | 4 | 23:42 | 17 |
11
|
21 | 2 | 21:33 | 16 |
12
|
21 | 4 | 17:40 | 16 |
13
|
21 | 2 | 20:49 | 11 |
14
|
21 | 2 | 17:51 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.