Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Elfsborg Nữ 6 5 10:0 16
2 Umea Nữ 6 4 16:6 14
3 Linkoping Nữ 6 4 12:5 14
4 Goteborg Nữ 5 3 12:5 10
5 KIF Orebro Nữ 6 3 15:13 10
6 Orebro SK Nữ 5 3 6:5 10
7 Trelleborg Nữ 6 3 9:11 9
8 Jitex Nữ 6 2 9:9 8
9 Husqvarna Nữ 6 2 7:7 8
10 Enskede Nữ 6 2 9:10 7
11 Gamla Upsala Nữ 6 1 7:12 4
12 Alingsas Nữ 6 1 3:8 4
13 Sandviken Nữ 6 0 3:16 1
14 Hacken B Nữ 6 0 5:16 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.