Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 11:0 | 19 |
2
|
7 | 5 | 13:5 | 17 |
3
|
7 | 5 | 17:6 | 16 |
4
|
7 | 4 | 16:8 | 14 |
5
|
7 | 4 | 18:13 | 13 |
6
|
7 | 4 | 12:11 | 12 |
7
|
7 | 3 | 13:11 | 10 |
8
|
7 | 3 | 7:10 | 10 |
9
|
7 | 2 | 9:12 | 8 |
10
|
7 | 2 | 7:10 | 8 |
11
|
7 | 2 | 5:8 | 7 |
12
|
7 | 1 | 8:16 | 4 |
13
|
7 | 0 | 3:17 | 1 |
14
|
7 | 0 | 5:17 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.