Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 17 | 55:13 | 52 |
2
|
19 | 15 | 46:10 | 47 |
3
|
19 | 10 | 38:11 | 36 |
4
|
19 | 9 | 26:27 | 31 |
5
|
19 | 8 | 32:29 | 29 |
6
|
19 | 8 | 18:22 | 27 |
7
|
19 | 7 | 24:25 | 26 |
8
|
19 | 8 | 25:33 | 26 |
9
|
19 | 6 | 23:28 | 23 |
10
|
19 | 5 | 21:32 | 18 |
11
|
19 | 5 | 23:37 | 18 |
12
|
19 | 4 | 20:25 | 17 |
13
|
19 | 3 | 17:29 | 16 |
14
|
19 | 1 | 13:60 | 6 |
- Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Elitettan Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.