Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 29:11 | 22 |
2
|
9 | 6 | 35:20 | 19 |
3
|
9 | 5 | 24:10 | 19 |
4
|
9 | 6 | 22:11 | 19 |
5
|
9 | 5 | 25:17 | 15 |
6
|
9 | 5 | 17:12 | 15 |
7
|
9 | 4 | 21:19 | 13 |
8
|
9 | 3 | 12:20 | 10 |
9
|
9 | 3 | 17:26 | 10 |
10
|
9 | 3 | 17:29 | 10 |
11
|
9 | 3 | 16:23 | 9 |
12
|
9 | 2 | 13:22 | 7 |
13
|
9 | 2 | 16:30 | 7 |
14
|
9 | 2 | 16:30 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.