Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 75:38 | 54 |
2
|
26 | 14 | 50:26 | 47 |
3
|
26 | 13 | 62:42 | 44 |
4
|
25 | 11 | 42:37 | 38 |
5
|
26 | 11 | 43:54 | 38 |
6
|
26 | 10 | 48:50 | 35 |
7
|
26 | 11 | 49:52 | 34 |
8
|
25 | 7 | 43:56 | 27 |
9
|
26 | 6 | 31:56 | 25 |
10
|
26 | 6 | 35:67 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.