Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Arosa SC 34 20 58:35 70
2 Compostela 34 19 55:28 68
3 Atletico Arteixo 34 16 54:44 58
4 Estradense 34 14 46:33 53
5 Racing Club Villalbes 34 13 36:29 52
6 Somozas 34 13 37:32 51
7 Gran Pena 34 13 57:42 51
8 Boiro 34 13 45:29 51
9 Lugo B 34 12 41:35 48
10 Montaneros 34 12 48:42 48
11 Barco 34 13 35:41 46
12 Alondras 34 12 45:48 45
13 Celtiga 34 11 47:48 40
14 Viveiro 34 9 27:41 38
15 Silva SD 34 9 36:48 36
16 Cambados 34 4 24:43 26
17 Noia 34 6 28:57 25
18 Barbadas-Bentraces 34 4 25:69 19
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tercera RFEF - Bảng 1 (Play Offs)
  • Rớt hạng