Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Grosuplje 30 23 70:26 75
2 Nafta 30 23 65:23 75
3 Triglav 30 20 72:28 64
4 Beltinci 30 18 55:25 60
5 Tabor Sezana 30 15 37:33 50
6 NK Bistrica 30 13 50:36 45
7 Dravinja 30 10 32:44 37
8 Rudar 30 9 46:39 37
9 Bilje 30 9 27:47 34
10 Jadran Dekani 30 8 40:46 33
11 Slovan Ljubljana 30 9 32:52 32
12 NK Krka 30 6 32:51 29
13 Ilirija 30 6 38:52 27
14 Krsko Posavje 30 7 24:62 26
15 ND Gorica 30 4 31:45 22
16 NK Jesenice 30 4 26:68 18
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng