Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Vrhnika 23 15 52:16 50
2 Dob 23 15 49:23 48
3 Sencur 22 13 41:21 45
4 Rudar T. 22 11 51:29 40
5 Tolmin 23 12 41:33 38
6 Izola 23 10 46:36 35
7 Sobec Lesce 23 9 25:24 33
8 IB 1975 Ljubljana 22 8 25:38 27
9 Skofja Loka 23 6 29:36 27
10 Ziri 22 7 29:42 26
11 Fama Vipava 23 5 25:40 21
12 Zidgrad Idrija 23 6 31:51 20
13 Ljubljana Svoboda 23 5 26:46 19
14 Bistrc 23 4 27:62 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. SNL
  • Rớt hạng