Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Young Africans 30 23 71:9 75
2 Simba 30 22 54:11 73
3 Azam 30 18 46:12 64
4 Singida Black Stars 30 15 47:35 50
5 TRA United 30 11 33:28 43
6 JKT Tanzania 30 10 30:33 42
7 Pamba 30 9 32:35 36
8 Coastal Union 30 9 31:37 36
9 Dodoma Jiji 30 8 25:36 35
10 Namungo 30 7 25:32 34
11 Mashujaa 30 7 15:27 33
12 Fountain Gate 30 9 25:44 33
13 Tanzania Prisons 30 9 23:41 32
14 Mbeya City 30 7 24:41 30
15 Mtibwa Sugar 30 6 25:48 27
16 Kinondoni MC 30 2 16:53 9
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.