Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Afturelding 20 13 62:31 42
2 Throttur 21 12 48:25 40
3 Fylkir 21 13 48:34 40
4 Kopavogur 20 11 47:35 35
5 Njardvik 20 11 36:26 35
6 Grotta 21 8 36:41 27
7 Vestri 20 8 30:39 27
8 Leiknir 20 7 30:30 25
9 IR Reykjavik 20 7 36:41 25
10 Grindavik 20 4 20:31 21
11 Volsungur 20 5 27:43 20
12 Aegir 21 2 24:68 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
  • Rớt hạng - Division 2
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.