Trận đấu
Chung kết
Iraklis 1908
0
Kalamata
1
| Bắc | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
10 | 7 | 19:8 | 34 |
6
|
10 | 6 | 17:5 | 31 |
7
|
10 | 3 | 14:15 | 24 |
8
|
10 | 2 | 13:20 | 16 |
9
|
10 | 3 | 14:17 | 13 |
10
|
10 | 2 | 11:23 | 2 |
- Rớt hạng
| Nam | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
10 | 6 | 15:6 | 33 |
6
|
10 | 5 | 11:5 | 32 |
7
|
10 | 6 | 13:9 | 29 |
8
|
10 | 4 | 7:8 | 19 |
9
|
10 | 1 | 4:14 | 13 |
10
|
10 | 1 | 6:14 | 8 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- PAOK B: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Chrisoupolis: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Kavala: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Kampaniakos: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Giannina: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Makedonikos: -6 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ellas Syrou: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Athens Kallithea: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- PAE Egaleo: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- PAE Chania: +6 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ilioupoli: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Panargiakos: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)