Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 10:1 | 15 |
2
|
5 | 5 | 12:6 | 15 |
3
|
5 | 4 | 11:4 | 12 |
4
|
5 | 3 | 13:6 | 10 |
5
|
5 | 3 | 11:6 | 9 |
6
|
5 | 3 | 13:9 | 9 |
7
|
5 | 3 | 8:4 | 9 |
8
|
5 | 3 | 7:7 | 9 |
9
|
5 | 2 | 11:10 | 6 |
10
|
5 | 2 | 5:8 | 6 |
11
|
5 | 2 | 8:12 | 6 |
12
|
5 | 1 | 10:11 | 4 |
13
|
5 | 1 | 10:12 | 4 |
14
|
5 | 1 | 7:10 | 3 |
15
|
5 | 0 | 2:13 | 1 |
16
|
5 | 0 | 2:21 | -12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- BGL Ligue (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hesperange: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)