Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 8:0 | 12 |
2
|
4 | 4 | 10:5 | 12 |
3
|
4 | 3 | 11:4 | 9 |
4
|
4 | 3 | 9:4 | 9 |
5
|
4 | 3 | 7:2 | 9 |
6
|
4 | 3 | 6:5 | 9 |
7
|
4 | 2 | 11:8 | 6 |
8
|
4 | 2 | 6:6 | 6 |
9
|
4 | 2 | 6:7 | 6 |
10
|
4 | 2 | 7:9 | 6 |
11
|
4 | 1 | 9:9 | 4 |
12
|
4 | 1 | 8:10 | 3 |
13
|
4 | 1 | 3:7 | 3 |
14
|
4 | 0 | 2:8 | 1 |
15
|
4 | 0 | 2:8 | 0 |
16
|
4 | 0 | 2:15 | -12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- BGL Ligue (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hesperange: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)