Trận đấu
Tứ kết
Triều Tiên Nữ
5
Đài Loan TQ Nữ
1
Trung Quốc Nữ
1
Việt Nam Nữ
0
Nhật Bản Nữ
4
Philippines Nữ
0
Hàn Quốc Nữ
6
Uzbekistan Nữ
3
Bán kết
Triều Tiên Nữ
Trung Quốc Nữ
Nhật Bản Nữ
Hàn Quốc Nữ
Chung kết
Hạng 3
| Bảng E | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 20:0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 3:5 | 6 |
3
|
3 | 0 | 1:10 | 1 |
4
|
3 | 0 | 0:9 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng F | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 19:1 | 7 |
2
|
3 | 2 | 12:1 | 7 |
3
|
3 | 0 | 0:13 | 1 |
4
|
3 | 0 | 0:16 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng G | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 11:3 | 7 |
2
|
3 | 1 | 4:3 | 5 |
3
|
3 | 1 | 4:6 | 4 |
4
|
3 | 0 | 2:9 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 1 | 4:6 | 4 |
2
|
3 | 0 | 1:10 | 1 |
3
|
3 | 0 | 0:13 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.