Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 26:6 | 38 |
2
|
15 | 12 | 33:8 | 37 |
3
|
15 | 9 | 24:15 | 28 |
4
|
15 | 8 | 25:20 | 25 |
5
|
15 | 7 | 21:17 | 24 |
6
|
15 | 6 | 16:12 | 24 |
7
|
15 | 7 | 18:18 | 23 |
8
|
15 | 6 | 17:14 | 21 |
9
|
14 | 5 | 15:13 | 18 |
10
|
14 | 4 | 15:18 | 15 |
11
|
15 | 2 | 15:20 | 13 |
12
|
15 | 3 | 8:14 | 13 |
13
|
13 | 2 | 7:37 | 6 |
14
|
15 | 1 | 10:38 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.