Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 14:0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 15:4 | 6 |
3
|
3 | 0 | 3:9 | 1 |
4
|
3 | 0 | 0:19 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Giải Vô địch OFC U16 Nữ (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Giải Vô địch OFC U16 Nữ (Các trận đấu Xếp hạng: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Giải Vô địch OFC U16 Nữ (Các trận đấu Xếp hạng: Hạng 7)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 10:3 | 9 |
2
|
3 | 2 | 8:6 | 6 |
3
|
3 | 1 | 2:4 | 3 |
4
|
3 | 0 | 3:10 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Giải Vô địch OFC U16 Nữ (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Giải Vô địch OFC U16 Nữ (Các trận đấu Xếp hạng: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Giải Vô địch OFC U16 Nữ (Các trận đấu Xếp hạng: Hạng 7)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.