Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 31:3 | 21 |
2
|
8 | 4 | 21:6 | 15 |
3
|
8 | 4 | 15:4 | 15 |
4
|
7 | 4 | 12:1 | 15 |
5
|
8 | 4 | 14:9 | 14 |
6
|
8 | 3 | 8:10 | 10 |
7
|
8 | 3 | 13:18 | 10 |
8
|
8 | 1 | 7:32 | 5 |
9
|
8 | 1 | 7:17 | 4 |
10
|
8 | 0 | 4:32 | 0 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.