Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 32:6 | 33 |
2
|
13 | 10 | 39:10 | 31 |
3
|
13 | 6 | 25:11 | 21 |
4
|
13 | 6 | 16:12 | 21 |
5
|
12 | 6 | 14:12 | 20 |
6
|
12 | 5 | 21:15 | 19 |
7
|
13 | 6 | 20:26 | 18 |
8
|
12 | 5 | 15:20 | 16 |
9
|
12 | 4 | 17:21 | 15 |
10
|
13 | 3 | 13:21 | 14 |
11
|
12 | 3 | 7:16 | 11 |
12
|
13 | 3 | 11:34 | 11 |
13
|
12 | 2 | 8:19 | 9 |
14
|
13 | 2 | 10:25 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga - RS (Nhóm Thăng hạng)
- Prva Liga - RS (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.