Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 22 | 88:36 | 72 |
2
|
31 | 21 | 89:39 | 69 |
3
|
31 | 17 | 71:36 | 61 |
4
|
31 | 18 | 73:49 | 59 |
5
|
31 | 17 | 60:52 | 54 |
6
|
31 | 15 | 61:63 | 47 |
7
|
31 | 13 | 57:50 | 43 |
8
|
31 | 12 | 59:53 | 42 |
9
|
30 | 11 | 40:40 | 42 |
10
|
30 | 12 | 46:50 | 39 |
11
|
31 | 12 | 46:52 | 39 |
12
|
30 | 11 | 47:62 | 38 |
13
|
31 | 9 | 57:62 | 34 |
14
|
30 | 9 | 57:71 | 33 |
15
|
30 | 8 | 44:59 | 32 |
16
|
30 | 8 | 49:71 | 31 |
17
|
31 | 7 | 49:86 | 28 |
18
|
31 | 3 | 34:96 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Cosmos Koblenz: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)