Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 8 | 38:18 | 28 |
2
|
13 | 9 | 40:25 | 28 |
3
|
13 | 8 | 31:20 | 27 |
4
|
13 | 7 | 27:14 | 24 |
5
|
13 | 7 | 26:16 | 24 |
6
|
13 | 6 | 32:29 | 20 |
7
|
13 | 6 | 21:19 | 19 |
8
|
13 | 5 | 18:16 | 18 |
9
|
13 | 5 | 23:29 | 17 |
10
|
12 | 5 | 19:21 | 16 |
11
|
13 | 5 | 18:22 | 16 |
12
|
13 | 4 | 18:24 | 12 |
13
|
12 | 3 | 20:29 | 12 |
14
|
13 | 3 | 18:35 | 11 |
15
|
13 | 3 | 16:31 | 10 |
16
|
13 | 3 | 11:28 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)