Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 19 | 61:30 | 57 |
2
|
24 | 15 | 56:23 | 49 |
3
|
24 | 14 | 52:40 | 45 |
4
|
23 | 12 | 54:32 | 40 |
5
|
23 | 11 | 40:37 | 37 |
6
|
23 | 8 | 39:39 | 35 |
7
|
23 | 9 | 43:37 | 32 |
8
|
23 | 10 | 32:37 | 32 |
9
|
24 | 10 | 40:50 | 32 |
10
|
23 | 9 | 41:46 | 30 |
11
|
23 | 8 | 41:44 | 29 |
12
|
23 | 7 | 29:30 | 27 |
13
|
23 | 6 | 37:40 | 27 |
14
|
23 | 6 | 33:63 | 22 |
15
|
24 | 5 | 30:51 | 17 |
16
|
24 | 4 | 25:54 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.