Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dunav Ruse 29 19 49:12 65
2 Yantra Gabrovo 29 16 41:23 57
3 Fratria 29 16 53:27 56
4 Vihren 30 16 56:34 54
5 CSKA Sofia II 30 14 52:31 49
6 Chernomorets 1919 29 10 35:26 43
7 Etar 29 10 38:41 41
8 Hebar 28 10 38:47 36
9 Pirin Blagoevgrad 29 8 34:35 35
10 Marek 29 8 22:34 34
11 Lok. Gorna 29 8 30:41 33
12 Spartak Pleven 30 8 31:40 32
13 Ludogorets II 28 8 33:39 32
14 Minyor Pernik 29 7 30:38 30
15 Svoge 29 7 25:47 28
16 Sevlievo 29 7 23:45 26
17 Belasitsa 29 4 24:54 19
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Parva Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.