Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 18 | 73:38 | 64 |
2
|
34 | 16 | 54:38 | 57 |
3
|
34 | 16 | 51:41 | 57 |
4
|
34 | 14 | 41:41 | 52 |
5
|
34 | 14 | 58:58 | 50 |
6
|
34 | 15 | 47:39 | 49 |
7
|
34 | 13 | 46:44 | 49 |
8
|
34 | 13 | 48:46 | 47 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligat ha'Al
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
34 | 12 | 35:39 | 45 |
10
|
34 | 12 | 54:54 | 44 |
11
|
34 | 9 | 38:43 | 39 |
12
|
34 | 9 | 34:53 | 39 |
13
|
34 | 9 | 35:44 | 37 |
14
|
34 | 7 | 41:52 | 36 |
15
|
34 | 7 | 37:46 | 35 |
16
|
34 | 6 | 36:52 | 30 |
- Leumit League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.