Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FK Minija 23 20 61:12 61
2 Babrungas 24 18 42:11 58
3 BE1 NFA 23 15 41:24 47
4 Neptunas 24 14 32:28 44
5 Zalgiris 2 24 13 38:31 43
6 BFA Vilnius 24 13 38:34 42
7 Tauras Taurage 24 12 40:29 40
8 Dainava Alytus 23 10 33:23 37
9 Atmosfera 23 8 36:32 29
10 Jonava 24 7 26:30 27
11 Hegelmann Litauen 2 24 7 30:55 22
12 Garliava 23 6 25:27 22
13 Transinvest 2 24 6 28:56 21
14 Kauno Zalgiris 2 23 6 20:36 19
15 Ekranas 24 4 23:52 14
16 Siauliai 2 24 3 21:54 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.