Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 20 | 61:12 | 61 |
2
|
24 | 18 | 42:11 | 58 |
3
|
23 | 15 | 41:24 | 47 |
4
|
24 | 14 | 32:28 | 44 |
5
|
24 | 13 | 38:31 | 43 |
6
|
24 | 13 | 38:34 | 42 |
7
|
24 | 12 | 40:29 | 40 |
8
|
23 | 10 | 33:23 | 37 |
9
|
23 | 8 | 36:32 | 29 |
10
|
24 | 7 | 26:30 | 27 |
11
|
24 | 7 | 30:55 | 22 |
12
|
23 | 6 | 25:27 | 22 |
13
|
24 | 6 | 28:56 | 21 |
14
|
23 | 6 | 20:36 | 19 |
15
|
24 | 4 | 23:52 | 14 |
16
|
24 | 3 | 21:54 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
- I Lyga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.