Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 20:5 | 17 |
2
|
7 | 5 | 17:6 | 16 |
3
|
7 | 3 | 14:3 | 13 |
4
|
7 | 3 | 8:4 | 13 |
5
|
7 | 3 | 11:5 | 12 |
6
|
7 | 3 | 5:5 | 11 |
7
|
7 | 2 | 9:8 | 9 |
8
|
7 | 2 | 4:10 | 7 |
9
|
7 | 1 | 4:12 | 5 |
10
|
7 | 1 | 4:17 | 5 |
11
|
7 | 0 | 2:7 | 3 |
12
|
7 | 0 | 2:18 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Group 10 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Group 10 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.