Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 22 | 103:9 | 67 |
2
|
23 | 15 | 53:20 | 49 |
3
|
22 | 14 | 41:13 | 47 |
4
|
22 | 12 | 38:26 | 42 |
5
|
22 | 9 | 37:31 | 33 |
6
|
22 | 8 | 34:41 | 28 |
7
|
22 | 5 | 35:32 | 25 |
8
|
22 | 6 | 29:54 | 23 |
9
|
22 | 5 | 23:39 | 21 |
10
|
22 | 4 | 28:43 | 20 |
11
|
22 | 4 | 16:41 | 18 |
12
|
22 | 4 | 15:47 | 15 |
13
|
22 | 2 | 16:72 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.