Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 11 | 36:16 | 39 |
2
|
19 | 11 | 49:22 | 37 |
3
|
19 | 11 | 45:27 | 36 |
4
|
19 | 9 | 40:28 | 32 |
5
|
19 | 9 | 31:22 | 30 |
6
|
19 | 8 | 42:34 | 29 |
7
|
19 | 8 | 33:32 | 25 |
8
|
19 | 6 | 26:27 | 25 |
9
|
19 | 6 | 30:31 | 23 |
10
|
19 | 5 | 36:35 | 22 |
11
|
19 | 4 | 20:35 | 16 |
12
|
19 | 0 | 11:90 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - SA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.