Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 13 | 41:16 | 45 |
2
|
21 | 13 | 52:28 | 42 |
3
|
21 | 12 | 51:23 | 41 |
4
|
21 | 10 | 35:27 | 33 |
5
|
21 | 9 | 40:30 | 32 |
6
|
21 | 8 | 46:39 | 30 |
7
|
21 | 7 | 32:30 | 29 |
8
|
20 | 8 | 34:33 | 26 |
9
|
21 | 7 | 32:35 | 26 |
10
|
21 | 6 | 39:42 | 25 |
11
|
20 | 4 | 20:36 | 16 |
12
|
21 | 0 | 14:97 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - SA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.