Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 44:16 | 48 |
2
|
22 | 14 | 54:29 | 45 |
3
|
22 | 13 | 53:23 | 44 |
4
|
22 | 10 | 42:31 | 35 |
5
|
22 | 10 | 35:30 | 33 |
6
|
22 | 8 | 46:41 | 30 |
7
|
22 | 7 | 33:32 | 29 |
8
|
22 | 8 | 35:36 | 29 |
9
|
22 | 8 | 35:36 | 27 |
10
|
22 | 6 | 40:44 | 25 |
11
|
22 | 5 | 25:38 | 20 |
12
|
22 | 0 | 16:102 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - SA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.