Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 6 | 29:13 | 22 |
2
|
11 | 6 | 28:17 | 21 |
3
|
11 | 6 | 22:18 | 21 |
4
|
11 | 5 | 21:12 | 19 |
5
|
11 | 5 | 20:14 | 18 |
6
|
11 | 5 | 20:17 | 18 |
7
|
11 | 4 | 22:19 | 14 |
8
|
11 | 4 | 17:21 | 14 |
9
|
11 | 3 | 22:22 | 13 |
10
|
11 | 4 | 19:20 | 12 |
11
|
11 | 2 | 11:20 | 8 |
12
|
11 | 0 | 7:45 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - SA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.