Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 20 | 52:23 | 70 |
2
|
34 | 21 | 51:27 | 70 |
3
|
34 | 16 | 42:30 | 60 |
4
|
34 | 16 | 55:35 | 57 |
5
|
34 | 16 | 50:38 | 57 |
6
|
34 | 14 | 42:39 | 51 |
7
|
34 | 15 | 57:53 | 50 |
8
|
34 | 12 | 45:43 | 46 |
9
|
34 | 11 | 42:45 | 43 |
10
|
34 | 11 | 40:42 | 43 |
11
|
34 | 11 | 42:45 | 42 |
12
|
34 | 10 | 51:56 | 41 |
13
|
34 | 11 | 42:45 | 40 |
14
|
34 | 11 | 36:43 | 39 |
15
|
34 | 9 | 35:44 | 37 |
16
|
34 | 9 | 37:57 | 34 |
17
|
34 | 7 | 34:55 | 31 |
18
|
34 | 9 | 30:63 | 30 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.