Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 38:28 | 28 |
2
|
14 | 8 | 29:37 | 25 |
3
|
14 | 7 | 34:23 | 24 |
4
|
14 | 5 | 36:28 | 19 |
5
|
14 | 6 | 43:36 | 19 |
6
|
14 | 6 | 25:23 | 19 |
7
|
14 | 4 | 22:24 | 17 |
8
|
14 | 5 | 28:33 | 17 |
9
|
14 | 5 | 23:33 | 17 |
10
|
15 | 5 | 23:36 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group C (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group C (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.