Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 52:22 | 43 |
2
|
20 | 12 | 47:30 | 40 |
3
|
20 | 10 | 48:26 | 35 |
4
|
20 | 9 | 44:39 | 31 |
5
|
20 | 8 | 55:57 | 29 |
6
|
20 | 8 | 45:38 | 28 |
7
|
19 | 7 | 38:35 | 25 |
8
|
19 | 7 | 38:39 | 25 |
9
|
19 | 6 | 51:62 | 23 |
10
|
20 | 5 | 29:42 | 22 |
11
|
20 | 6 | 31:52 | 21 |
12
|
18 | 6 | 38:42 | 20 |
13
|
20 | 5 | 39:55 | 20 |
14
|
19 | 6 | 36:52 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.