Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 21:3 | 25 |
2
|
10 | 7 | 21:10 | 22 |
3
|
10 | 4 | 12:7 | 15 |
4
|
8 | 4 | 12:6 | 14 |
5
|
10 | 3 | 10:11 | 13 |
6
|
9 | 3 | 10:11 | 13 |
7
|
9 | 3 | 8:11 | 13 |
8
|
8 | 3 | 12:9 | 11 |
9
|
9 | 3 | 11:16 | 11 |
10
|
9 | 2 | 10:16 | 9 |
11
|
8 | 2 | 6:8 | 8 |
12
|
9 | 2 | 5:15 | 8 |
13
|
8 | 2 | 13:15 | 7 |
14
|
10 | 0 | 6:19 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super Liga (Nhóm Championship)
- Super Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.