Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 24 | 74:29 | 76 |
2
|
34 | 22 | 66:35 | 70 |
3
|
34 | 18 | 52:37 | 61 |
4
|
34 | 18 | 53:40 | 60 |
5
|
34 | 18 | 63:45 | 59 |
6
|
34 | 17 | 59:50 | 59 |
7
|
34 | 16 | 60:54 | 54 |
8
|
34 | 15 | 58:47 | 53 |
9
|
34 | 11 | 48:51 | 45 |
10
|
33 | 12 | 47:46 | 44 |
11
|
34 | 11 | 47:50 | 44 |
12
|
34 | 10 | 43:55 | 39 |
13
|
34 | 9 | 29:48 | 36 |
14
|
34 | 7 | 32:44 | 35 |
15
|
34 | 8 | 34:44 | 34 |
16
|
34 | 7 | 37:60 | 32 |
17
|
33 | 5 | 29:52 | 23 |
18
|
34 | 3 | 32:76 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.