Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Young Africans 19 14 44:3 47
2 Simba 19 12 32:7 42
3 Azam 19 9 26:5 37
4 JKT Tanzania 20 8 21:20 32
5 TRA United 20 8 23:18 30
6 Pamba 20 7 21:19 29
7 Singida Black Stars 19 8 21:20 29
8 Dodoma Jiji 20 6 18:21 25
9 Namungo 20 5 17:22 23
10 Mtibwa Sugar 19 5 16:21 23
11 Mashujaa 20 4 10:17 22
12 Coastal Union 19 4 16:22 19
13 Fountain Gate 20 5 11:28 19
14 Mbeya City 20 4 16:30 18
15 Tanzania Prisons 20 3 10:26 14
16 Kinondoni MC 20 2 8:31 9
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.